Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔdānwèi

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị cơ bản, đơn vị chính

Âm Hán Việt

chủ đơn, thiền, thiện vị

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong khoa học để chỉ đơn vị đo lường gốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ đơn, thiền, thiện vị

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • vịvị trí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 国际单位制长度的主单位是米。Guójì dānwèizhì chángdù de zhǔdānwèi shì mǐ thanh 2

    Đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ đo lường quốc tế là mét

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.