Từ vựng tiếng Trung
dǎn胆
Nghĩa tiếng Việt
sự can đảm
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
胆
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "胆" gồm hai phần: bộ "月" (thịt) bên trái và phần "旦" bên phải.
- Bộ "月" thường liên quan đến cơ thể, gợi nhớ đến phần nội tạng hoặc sức khỏe.
- Phần "旦" có nghĩa là buổi sáng, bình minh, thường tượng trưng cho sự bắt đầu hoặc một điều gì đó mới.
→ Chữ "胆" có nghĩa là túi mật hoặc lòng can đảm, thể hiện sự quyết tâm và mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
胆子
lòng can đảm
胆怯
nhát gan, sợ hãi
胆汁
dịch mật