Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kẻ nhát gan
Câu ví dụ
- 这是胆小鬼
Đây là kẻ nhát gan
- 我喜欢胆小鬼
Tôi thích 胆小鬼
- 有胆小鬼
Có 胆小鬼
- 没有胆小鬼
Không có 胆小鬼
Kết hợp thường gặp
- 很胆小鬼
很 胆小鬼
- 非常胆小鬼
非常 胆小鬼
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.