Từ vựng tiếng Trung
fēn*dān

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao)

4 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '分' bao gồm '八' (số tám) và '刀' (con dao), thể hiện hành động tách ra hoặc chia cắt.
  • Chữ '担' có bộ '扌' (tay) và '旦' (mặt trời mọc), diễn tả hành động cầm nắm hoặc gánh vác.

'分担' nghĩa là chia sẻ hoặc phân chia trách nhiệm.

Từ ghép thông dụng

分手fēnshǒu

chia tay

担心dānxīn

lo lắng

分裂fēnliè

phân chia, tan rã