Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như trách nhiệm, công việc, chi phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân đảm
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 担đảmkhiêng, mang, vác; đồ để mang vác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 分享 (chia sẻ điều tích cực) — 分担 thiên về gánh nặng, áp lực, trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 大家分担家务,减轻了妈妈的负担。
Mọi người cùng phân đảm việc nhà, giảm bớt gánh nặng cho mẹ.
- 两国同意分担维和行动的费用。
Hai nước đồng ý phân đảm chi phí cho hoạt động gìn giữ hòa bình.
- 朋友之间要互相分担压力。
Bạn bè nên cùng nhau chia sẻ áp lực với nhau.
- 他主动分担了团队最艰难的任务。
Anh ấy chủ động nhận phần gánh vác nhiệm vụ khó khăn nhất của nhóm.
Kết hợp thường gặp
- 分担责任
chia sẻ trách nhiệm
- 分担费用
chia sẻ chi phí
- 分担风险
cùng gánh chịu rủi ro
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.