Từ vựng tiếng Trung
dān
dāng

Nghĩa tiếng Việt

đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

compound-phonetic

担当 (dāndāng) là động từ có nghĩa là 'đảm nhận, gánh vác, chịu trách nhiệm'. 担 (đảm) mang nghĩa 'mang, vác', 当 (đang/đương) mang nghĩa 'xứng đáng, chịu đựng được'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, trách nhiệm để chỉ việc chủ động nhận và hoàn thành nhiệm vụ.

Câu ví dụ

  • 他敢于担当重任tā gǎnyú dāndāng zhòngrèn thanh 1

    Anh ấy dám đảm nhận trách nhiệm nặng nề

  • 领导要有担当精神lǐngdǎo yào yǒu dāndāng jīngshén thanh 3

    Người lãnh đạo cần có tinh thần trách nhiệm

  • 我们都应该为社会担当一份责任wǒmen dōu yīnggāi wèi shèhuì dāndāng yī fèn zérèn thanh 3

    Chúng ta đều nên gánh vác một phần trách nhiệm cho xã hội

Kết hợp thường gặp

  • 担当责任dāndāng zérèn thanh 1

    chịu trách nhiệm

  • 担当重任dāndāng zhòngrèn thanh 1

    đảm nhận trọng trách

  • 勇于担当yǒngyú dāndāng thanh 3

    dám đảm nhận

  • 担当精神dāndāng jīngshén thanh 1

    tinh thần trách nhiệm

  • 敢于担当gǎnyú dāndāng thanh 3

    dám gánh vác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.