Từ vựng tiếng Trung
zì*fù自
负
Nghĩa tiếng Việt
tự phụ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
负
Bộ: 贝 (vỏ sò)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '自' có nghĩa là tự mình, chỉ chính bản thân mình.
- Chữ '负' có bộ '贝', thường liên quan đến tiền bạc hoặc giá trị. Nhưng ở đây, khi kết hợp với '自', nó thể hiện ý nghĩa chịu trách nhiệm hoặc gánh vác.
→ Tự tin vào khả năng của mình, có thể dẫn đến kiêu ngạo.
Từ ghép thông dụng
自信
tự tin
自豪
tự hào
自觉
tự giác