Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi mang nghĩa kiêu ngạo thì làm tính từ, khi mang nghĩa gánh vác trách nhiệm thì làm động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự phụ
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ có hai nghĩa: (1) tính cách xấu — tự phụ, kiêu ngạo; (2) trách nhiệm kinh doanh — tự chịu trách nhiệm (自负盈亏). Phân biệt với 自信 (tự tin, nghĩa tích cực).
Câu ví dụ
- 他太自负了,不肯接受别人的意见
Anh ấy quá tự phụ, không chịu tiếp thu ý kiến người khác
- 自负的人往往失去朋友
Người tự phụ thường mất đi bạn bè
- 这家公司自负盈亏
Công ty này tự chịu lỗ lãi
- 他的自负让他错过了很多机会
Sự tự phụ của anh ấy khiến anh bỏ lỡ nhiều cơ hội
Kết hợp thường gặp
- 自负盈亏
tự chịu lỗ lãi
- 过于自负
quá tự phụ
- 自负的态度
thái độ tự phụ
- 骄傲自负
kiêu ngạo tự phụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.