Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ có hai nghĩa: (1) tính cách xấu — tự phụ, kiêu ngạo; (2) trách nhiệm kinh doanh — tự chịu trách nhiệm (自负盈亏). Phân biệt với 自信 (tự tin, nghĩa tích cực).
Câu ví dụ
- 他太自负了,不肯接受别人的意见
Anh ấy quá tự phụ, không chịu tiếp thu ý kiến người khác
- 自负的人往往失去朋友
Người tự phụ thường mất đi bạn bè
- 这家公司自负盈亏
Công ty này tự chịu lỗ lãi
- 他的自负让他错过了很多机会
Sự tự phụ của anh ấy khiến anh bỏ lỡ nhiều cơ hội
Kết hợp thường gặp
- 自负盈亏
tự chịu lỗ lãi
- 过于自负
quá tự phụ
- 自负的态度
thái độ tự phụ
- 骄傲自负
kiêu ngạo tự phụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.