Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như triển hiện, biểu lộ hoặc đi kèm tính từ sở hữu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài hoa
Từng chữ
- 才tàimới, vừa mới
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để khen ngợi tài năng trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn học, sáng tạo.
Câu ví dụ
- 她很有才华,能写会画。
Cô ấy rất tài hoa, biết viết biết vẽ.
- 这个年轻人展现了非凡的才华。
Người trẻ này thể hiện tài năng phi thường.
- 他的艺术才华令人惊叹。
Tài năng nghệ thuật của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.
- 我们要发挥自己的才华。
Chúng ta cần phát huy tài năng của mình.
Kết hợp thường gặp
- 展现才华
thể hiện tài năng
- 文学才华
tài năng văn học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.