Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để khen ngợi tài năng trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn học, sáng tạo.
Câu ví dụ
- 她很有才华,能写会画。
Cô ấy rất tài hoa, biết viết biết vẽ.
- 这个年轻人展现了非凡的才华。
Người trẻ này thể hiện tài năng phi thường.
- 他的艺术才华令人惊叹。
Tài năng nghệ thuật của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.
- 我们要发挥自己的才华。
Chúng ta cần phát huy tài năng của mình.
Kết hợp thường gặp
- 展现才华
thể hiện tài năng
- 文学才华
tài năng văn học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.