Từ vựng tiếng Trung
cái*huá

Nghĩa tiếng Việt

tài năng, năng khiếu, tài hoa

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

3 nét

Bộ: (mười)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để khen ngợi tài năng trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn học, sáng tạo.

Câu ví dụ

  • 她很有才华,能写会画。Tā hěn yǒu cáihuá, néng xiě huì huà. thanh 1

    Cô ấy rất tài hoa, biết viết biết vẽ.

  • 这个年轻人展现了非凡的才华。Zhège niánqīngrén zhǎnxiàn le fēifán de cáihuá. thanh 4

    Người trẻ này thể hiện tài năng phi thường.

  • 他的艺术才华令人惊叹。Tā de yìshù cáihuá lìngrén jīngtàn. thanh 1

    Tài năng nghệ thuật của anh ấy khiến người ta kinh ngạc.

  • 我们要发挥自己的才华。Wǒmen yào fāhuī zìjǐ de cáihuá. thanh 3

    Chúng ta cần phát huy tài năng của mình.

Kết hợp thường gặp

  • 展现才华zhǎnxiàn cáihuá thanh 3

    thể hiện tài năng

  • 文学才华wénxué cáihuá thanh 2

    tài năng văn học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.