Từ vựng tiếng Trung
cái*gàn

Nghĩa tiếng Việt

tài can — tài năng và năng lực thực tế để làm việc, khả năng xử lý công việc hiệu quả

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

3 nét

Bộ: (mười)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

才干 nhấn mạnh tài năng gắn với khả năng thực hành, làm việc hiệu quả — không chỉ kiến thức lý thuyết. Gần nghĩa 才能 nhưng 才干 thiên về năng lực quản lý, điều hành hơn. Thường dùng để ca ngợi người có năng lực thực tế.

Câu ví dụ

  • 她是一个有才干的经理Tā shì yī gè yǒu cáigàn de jīnglǐ thanh 1

    Cô ấy là một người quản lý có tài năng

  • 公司需要有才干的年轻人Gōngsī xūyào yǒu cáigàn de niánqīngrén thanh 1

    Công ty cần những người trẻ có tài năng và năng lực

  • 他的才干在这次危机中充分展现Tā de cáigàn zài zhè cì wēijī zhōng chōngfèn zhǎnxiàn thanh 1

    Tài năng của anh ấy được thể hiện đầy đủ trong cuộc khủng hoảng này

  • 领导者需要识别和培养部下的才干Lǐngdǎo zhě xūyào shíbié hé péiyǎng bùxià de cáigàn thanh 3

    Người lãnh đạo cần nhận biết và bồi dưỡng tài năng của cấp dưới

Kết hợp thường gặp

  • 有才干yǒu cáigàn thanh 3

    có tài năng, có năng lực

  • 才干出众cáigàn chūzhòng thanh 2

    tài năng xuất chúng

  • 发挥才干fāhuī cáigàn thanh 1

    phát huy tài năng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.