Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa才干 nhấn mạnh tài năng gắn với khả năng thực hành, làm việc hiệu quả — không chỉ kiến thức lý thuyết. Gần nghĩa 才能 nhưng 才干 thiên về năng lực quản lý, điều hành hơn. Thường dùng để ca ngợi người có năng lực thực tế.
Câu ví dụ
- 她是一个有才干的经理
Cô ấy là một người quản lý có tài năng
- 公司需要有才干的年轻人
Công ty cần những người trẻ có tài năng và năng lực
- 他的才干在这次危机中充分展现
Tài năng của anh ấy được thể hiện đầy đủ trong cuộc khủng hoảng này
- 领导者需要识别和培养部下的才干
Người lãnh đạo cần nhận biết và bồi dưỡng tài năng của cấp dưới
Kết hợp thường gặp
- 有才干
có tài năng, có năng lực
- 才干出众
tài năng xuất chúng
- 发挥才干
phát huy tài năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.