Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǒu*cái

Nghĩa tiếng Việt

khẩu xé, khả năng ăn nói

Âm Hán Việt

khẩu tài

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (tài năng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như 有 hoặc 好 để khen ngợi khả năng giao tiếp của ai đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khẩu tài

Từng chữ

  • khẩumồm, miệng; cửa
  • tàimới, vừa mới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khả năng ăn nói, thuyết trình. Thường khen ngợi người nói tốt.

Câu ví dụ

  • 他口才很好Tā kǒucái hěn hǎo thanh 1

    Anh ấy ăn nói rất giỏi

  • 锻炼口才Duànliàn kǒucái thanh 4

    Rèn luyện khả năng ăn nói

  • 口才比赛Kǒucái bǐsài thanh 3

    Cuộc thi khẩu xé

Kết hợp thường gặp

  • 口才好kǒucái hǎo thanh 3

    ăn nói giỏi

  • 口才训练kǒucái xùnliàn thanh 3

    đào tạo khẩu xé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.