Từ vựng tiếng Trung
zài*yú

Nghĩa tiếng Việt

nằm ở, phụ thuộc vào, là ở

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ/giới từ

Dùng để chỉ yếu tố quyết định, nguyên nhân hoặc bản chất của vấn đề. Thường đi sau chủ ngữ hoặc trong cấu trúc so sánh.

Câu ví dụ

  • 成功的关键在于坚持。Chénggōng de guànjiàn zàiyú jiānchí. thanh 2
  • 这个问题不在于钱,而在于时间。Zhège wèntí bù zàiyú qián, ér zàiyú shíjiān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 关键在于guànjiàn zàiyú thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.