Từ vựng tiếng Trung
guān*yú

Nghĩa tiếng Việt

về, liên quan đến

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

giới từ

Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập đến. Thường đi trước danh từ hoặc đứng đầu câu để chuyển chủ đề.

Câu ví dụ

  • 关于这个问题,我们再讨论一下吧。Guānyú zhège wèntí, wǒmen zài tǎolùn yīxià ba. thanh 1
  • 我读过一本关于历史的书。Wǒ dúguò yī běn guānyú lìshǐ de shū. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 关于这件事guānyú zhè jiàn shì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.