Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đặc biệt dùng nhiều trong ngữ cảnh chính trị giữa Trung Quốc và Đài Loan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng ngạn
Từng chữ
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 岸ngạnbờ, biên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong bối cảnh chính trị chỉ Đài Loan và Trung Quốc đại lục; nghĩa gốc hai bờ sông/biển.
Câu ví dụ
- 两岸关系
quan hệ hai bờ (quan hệ Đài Loan - Trung Quốc)
- 海峡两岸
hai bờ eo biển (Đài Loan và Trung Quốc)
- 两岸同胞
người đồng bào hai bờ
- 促进两岸交流
thúc đẩy trao đổi hai bờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.