Từ vựng tiếng Trung
quán
shì*jiè

Nghĩa tiếng Việt

toàn thế giới

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 全: Kết hợp giữa '入' (vào) và phần trên '王', biểu thị ý nghĩa toàn diện hoặc hoàn toàn.
  • 世: Bao gồm '一' (một) và '廿' (hai mươi), ám chỉ một thế hệ hoặc thời đại.
  • 界: Gồm '田' (ruộng) và '介', thể hiện biên giới hoặc phạm vi.

Toàn bộ thế giới, biểu thị phạm vi toàn cầu.

Từ ghép thông dụng

quán

toàn thể

shìjièguān

thế giới quan

quánqiú

toàn cầu