Từ vựng tiếng Trung
bù*wèi

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận (cơ thể), vị trí cụ thể — chỉ một phần cụ thể trên cơ thể hoặc một vật thể; thường dùng trong y học.

2 chữ17 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

部位 thiên về chỉ vị trí cụ thể trên cơ thể hoặc vật thể; thường dùng trong y tế, ẩm thực (phần thịt). Phân biệt với 部分 (bùfen — bộ phận/phần theo nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngữ cảnh), 位置 (wèizhì — vị trí trong không gian).

Câu ví dụ

  • 医生检查了受伤部位Yīshēng jiǎnchá le shòushāng bùwèi thanh 1

    Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận bị thương

  • 这道菜用的是猪肉的哪个部位?Zhè dào cài yòng de shì zhūròu de nǎ gè bùwèi? thanh 4

    Món này dùng phần nào của thịt lợn vậy?

  • 按摩时要注意部位的准确性Ànmó shí yào zhùyì bùwèi de zhǔnquèxìng thanh 2

    Khi massage cần chú ý đến tính chính xác của vị trí

  • 这个部位的肌肉很容易受伤Zhège bùwèi de jīròu hěn róngyì shòushāng thanh 4

    Cơ bắp ở vị trí này rất dễ bị chấn thương

Kết hợp thường gặp

  • 受伤部位shòushāng bùwèi thanh 4

    bộ phận bị thương

  • 疼痛部位téngtòng bùwèi thanh 2

    vị trí đau

  • 身体部位shēntǐ bùwèi thanh 1

    bộ phận cơ thể

  • 关键部位guānjiàn bùwèi thanh 1

    vị trí then chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.