Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí phía bắc. Phân biệt 与 北方 (phương bắc, thiên về văn phong trang trọng), 北部 (vùng bắc, thiên về phân khu hành chính).
Câu ví dụ
- 北边有山
Phía bắc có núi
- 我们去北边看看
Chúng ta đi phía Bắc xem
- 北边很冷
Phía bắc rất lạnh
- 北边有风
Phía bắc có gió
Kết hợp thường gặp
- 北边有
phía bắc có
- 往北边走
đi về phía bắc
- 北边去
đi sang phía bắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.