Từ vựng tiếng Trung
běi*biān

Nghĩa tiếng Việt

phía bắc, bên bắc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa)

5 nét

Bộ: (bước đi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ vị trí phía bắc. Phân biệt 与 北方 (phương bắc, thiên về văn phong trang trọng), 北部 (vùng bắc, thiên về phân khu hành chính).

Câu ví dụ

  • 北边有山Běibiān yǒu shān thanh 3

    Phía bắc có núi

  • 我们去北边看看Wǒmen qù běibiān kànkàn thanh 3

    Chúng ta đi phía Bắc xem

  • 北边很冷Běibiān hěn lěng thanh 3

    Phía bắc rất lạnh

  • 北边有风Běibiān yǒu fēng thanh 3

    Phía bắc có gió

Kết hợp thường gặp

  • 北边有běibiān yǒu thanh 3

    phía bắc có

  • 往北边走wǎng běibiān zǒu thanh 3

    đi về phía bắc

  • 北边去běibiān qù thanh 3

    đi sang phía bắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.