Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ công trình kiến trúc tưởng niệm, thường đi kèm với lượng từ 座
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỷ niệm bi
Từng chữ
- 纪kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
- 念niệmmong mỏi, nhớ
- 碑bicái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纪念碑 chỉ loại bia đá hoặc tượng đài cố định; khác với 纪念馆 (nhà tưởng niệm — công trình có không gian trưng bày bên trong).
Câu ví dụ
- 广场上矗立着一座纪念碑。
Trên quảng trường sừng sững một đài tưởng niệm.
- 这座纪念碑是为了缅怀在战争中牺牲的士兵。
Đài tưởng niệm này được dựng để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.
- 游客在纪念碑前献花致敬。
Du khách đặt hoa trước đài tưởng niệm để tưởng nhớ.
- 这座纪念碑已经有一百年的历史了。
Đài tưởng niệm này đã có lịch sử một trăm năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 建立纪念碑
xây dựng đài tưởng niệm
- 战争纪念碑
đài tưởng niệm chiến tranh
- 纪念碑前
trước đài tưởng niệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.