Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bổ ích; giúp đỡ; nhỏ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裨 có bộ 衤 (y — vải/quần áo, biểu nghĩa) kết hợp với 卑 (ti, biểu âm). Wiktionary có hai âm đọc: bì (giúp ích) và pí (quân phục phụ). Chữ hình thanh.

Hán-Việt: bì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bì": y phục (衤) bậc thấp (卑) — áo phụ, trang phục phụ; nghĩa phái sinh: giúp đỡ ở vị trí thấp hơn, bổ trợ.

Gương Hán-Việt

"bì" xuất hiện trong "vô bì" (无裨 — không ích lợi gì), "bì ích" (裨益 — lợi ích).

Mở khoá kiến thức

Biết 裨 mở khoá: 裨益 (lợi ích, bổ ích), 无裨于事 (không ích gì), 裨将 (phó tướng — tướng phụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裨 gồm 衤 (quần áo, biểu nghĩa) và 卑 (ti — thấp kém, biểu âm). Nghĩa 1: loại y phục phụ/nhỏ. Nghĩa 2: bổ sung, giúp ích (vô裨于事 — không ích gì). Wiktionary ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事对你毫无裨益。Zhè jiàn shì duì nǐ háo wú bìyì. thanh 4

    Việc này chẳng có ích gì cho bạn cả.

  • 读书对人大有裨益。Dúshū duì rén dà yǒu bìyì. thanh 2

    Việc đọc sách rất có ích cho con người.

  • 裨将协助主将作战。Bìjiàng xiézhù zhǔjiàng zuòzhàn. thanh 4

    Phó tướng hỗ trợ chủ tướng chiến đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 裨, nghĩa: thấp kém, ti tiện

  • cùng âm bēi (khác thanh), nghĩa: bia đá — dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.