Nghĩa tiếng Việt
bổ ích; giúp đỡ; nhỏ
Âm Hán Việt
bì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 13 nét
裨 có bộ 衤 (y — vải/quần áo, biểu nghĩa) kết hợp với 卑 (ti, biểu âm). Wiktionary có hai âm đọc: bì (giúp ích) và pí (quân phục phụ). Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ bổ trợ mang nghĩa giúp ích hoặc làm tính từ chỉ sự nhỏ bé, phụ trợ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì": y phục (衤) bậc thấp (卑) — áo phụ, trang phục phụ; nghĩa phái sinh: giúp đỡ ở vị trí thấp hơn, bổ trợ.
Gương Hán-Việt
"bì" xuất hiện trong "vô bì" (无裨 — không ích lợi gì), "bì ích" (裨益 — lợi ích).
Mở khoá kiến thức
Biết 裨 mở khoá: 裨益 (lợi ích, bổ ích), 无裨于事 (không ích gì), 裨将 (phó tướng — tướng phụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
裨 gồm 衤 (quần áo, biểu nghĩa) và 卑 (ti — thấp kém, biểu âm). Nghĩa 1: loại y phục phụ/nhỏ. Nghĩa 2: bổ sung, giúp ích (vô裨于事 — không ích gì). Wiktionary ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件事对你毫无裨益。
Việc này chẳng có ích gì cho bạn cả.
- 读书对人大有裨益。
Việc đọc sách rất có ích cho con người.
- 裨将协助主将作战。
Phó tướng hỗ trợ chủ tướng chiến đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.