Từ vựng tiếng Trung
bié

Nghĩa tiếng Việt

đừng; chớ; khác biệt; biệt

1 chữ7 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Thường dùng để ngăn cản hành động: 别去, 别说. Trong từ ghép như 特别, 差别 thì giữ nghĩa 'khác biệt'. Lưu ý thanh điệu: bié (thanh 2) khi ngăn cản, có thể đọc nhẹ 'bie' trong khẩu ngữ nhanh.

Câu ví dụ

  • Bié thanh 2 thanh 4

    Đừng đi

  • 别说话Bié shuōhuà thanh 2

    Đừng nói chuyện

  • 别担心Bié dānxīn thanh 2

    Đừng lo lắng

  • 这两个不一样Zhè liǎng gè bù yīyàng thanh 4

    Hai cái này khác biệt/khác nhau (dùng 别 trong văn viết)

  • 特别tèbié thanh 4

    đặc biệt (dùng 别 trong từ ghép)

Kết hợp thường gặp

  • 别说了bié shuōle thanh 2

    đừng nói nữa

  • 别客气bié kèqi thanh 2

    đừng khách sáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.