Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phân phó 吩咐)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咐 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng, lời nói; 付 (Phó) biểu âm. Nghĩa: dùng lời ra lệnh, dặn dò. Thường dùng trong 吩咐 và 嘱咐.

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phó": miệng 口 phó 付 giao nhiệm vụ — nói ra lệnh, dặn dò phó thác.

Gương Hán-Việt

"phó" trong "phó thác", "căn dặn"

Mở khoá kiến thức

Biết 咐 (phó) mở khoá: 吩咐 (ra lệnh, dặn dò), 嘱咐 (căn dặn kỹ càng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 咐 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 付 (biểu âm). Nghĩa là ra lệnh bằng lời, dặn dò. Ít dùng độc lập, thường ghép trong 吩咐 (dặn dò) và 嘱咐 (căn dặn kỹ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈吩咐我早点回家。Māma fēnfù wǒ zǎodiǎn huíjiā. thanh 1

    Mẹ dặn tôi về nhà sớm.

  • 老师嘱咐我们认真复习。Lǎoshī zhǔfù wǒmen rènzhēn fùxí. thanh 3

    Thầy giáo căn dặn chúng tôi ôn bài nghiêm túc.

  • 他吩咐助手准备资料。Tā fēnfù zhùshǒu zhǔnbèi zīliào. thanh 1

    Anh ấy ra lệnh cho trợ lý chuẩn bị tài liệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 付 là biểu âm trong 咐, chiếm phần lớn chữ

  • cùng âm fù, cùng ý phụ thuộc/đi theo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.