Nghĩa tiếng Việt
(xem: phân phó 吩咐)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咐 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng, lời nói; 付 (Phó) biểu âm. Nghĩa: dùng lời ra lệnh, dặn dò. Thường dùng trong 吩咐 và 嘱咐.
Hán-Việt: phó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phó": miệng 口 phó 付 giao nhiệm vụ — nói ra lệnh, dặn dò phó thác.
Gương Hán-Việt
"phó" trong "phó thác", "căn dặn"
Mở khoá kiến thức
Biết 咐 (phó) mở khoá: 吩咐 (ra lệnh, dặn dò), 嘱咐 (căn dặn kỹ càng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咐 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 付 (biểu âm). Nghĩa là ra lệnh bằng lời, dặn dò. Ít dùng độc lập, thường ghép trong 吩咐 (dặn dò) và 嘱咐 (căn dặn kỹ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈吩咐我早点回家。
Mẹ dặn tôi về nhà sớm.
- 老师嘱咐我们认真复习。
Thầy giáo căn dặn chúng tôi ôn bài nghiêm túc.
- 他吩咐助手准备资料。
Anh ấy ra lệnh cho trợ lý chuẩn bị tài liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.