Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéng*fǔ城

Nghĩa tiếng Việt

tâm cơ, sự kín đáo, thâm trầm

Âm Hán Việt

thành phủ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm tân ngữ cho động từ 有 hoặc đi kèm với tính từ 深 để chỉ người có tâm cơ kín đáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thành phủ

Từng chữ

  • 城thànhthành trì; xây thành
  • 府phủmình, ta (ngôi thứ nhất); phủ (đơn vị hành chính); phủ quan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他这个人很有城府,让人捉摸不透。Tā zhège rén hěn yǒu chéngfǔ, ràng rén zhuōmō bù tòu. thanh 1
  • 她年纪轻轻却城府颇深。Tā niánjì qīngqīng què chéngfǔ pō shēn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.