Nghĩa tiếng Việt
phủ dụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抚 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 无 (Vô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay vỗ về, 无 cho âm đọc. Giản thể của 撫.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": tay (扌) nhẹ nhàng vô (无-âm) — phủ dụ, vỗ về, bàn tay phủ lên an ủi.
Gương Hán-Việt
"phủ" trong "phủ dụ" (vỗ về), "phủ úy" (ủy lạo, an ủi) — tay trên ủi vỗ kẻ dưới
Mở khoá kiến thức
Biết 抚 (phủ) mở khoá: 抚养 (nuôi dưỡng), 安抚 (dỗ dành, an ủi), 抚摸 (vuốt ve), 抚恤 (phúc lợi gia đình liệt sĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
抚 (giản thể của 撫) là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 無/无 biểu âm. Nghĩa gốc là vỗ về, xoa dịu bằng tay. Từ đó mở rộng sang "nuôi dưỡng, phủ dụ, an ủi". Chưa có thông tin giáp cốt văn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 父母有抚养子女的义务。
Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.
- 她轻轻抚摸着孩子的头。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve đầu đứa trẻ.
- 政府安抚了受灾的民众。
Chính phủ dỗ dành an ủi người dân bị nạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.