Từ vựng tiếng Trung
dǐ底
Nghĩa tiếng Việt
cuối, phần dưới, nền tảng
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
底
Bộ: 广 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '底' có bộ '广' ở trên, biểu thị mái nhà, tạo cảm giác che chắn hoặc bảo vệ.
- Phần dưới là chữ '氐', mang ý nghĩa cơ bản hoặc nền tảng.
- Kết hợp lại, '底' mang nghĩa nền tảng dưới một mái nhà, tức là đáy hoặc cơ sở của một thứ gì đó.
→ Tổng thể mang nghĩa là đáy, nền tảng hoặc cơ sở.
Từ ghép thông dụng
底部
phần dưới cùng
到底
rốt cuộc, cuối cùng
根底
gốc rễ, nền tảng