Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mạo phạm; chống cự

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抵 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 氐 (Đê, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thủ (扌) cho biết liên quan đến hành động bằng tay, 氐 cho âm dǐ/để. Nghĩa: dùng tay chống đỡ, cự lại, tương đương.

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": tay (扌) chống xuống nền (氐) — 'để' chống đỡ, cự lại, hoặc 'đến' nơi mình chống.

Gương Hán-Việt

'để' trong 'kháng để' (抵抗: kháng cự), 'để tiêu' (抵消: bù trừ), 'để đạt' (抵达: đến nơi)

Mở khoá kiến thức

Biết 抵 (để) mở khoá: 抵抗, 抵消, 抵达, 抵制 — nhóm từ về chống cự, bù trừ và đến nơi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抵 là chữ hình thanh (psc): 手 (thủ, tay) rút thành 扌biểu nghĩa, 氐 (đê) biểu âm — dùng tay chống đỡ, cự lại. Nghĩa gốc: chống lại bằng tay. Mở rộng thành: đến nơi (抵达), tương đương (抵消), chống đỡ (抵抗).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们奋力抵抗敌人的进攻。Tāmen fènlì dǐkàng dírén de jìngōng. thanh 1

    Họ dũng cảm kháng cự cuộc tấn công của kẻ thù.

  • 飞机明天早上抵达北京。Fēijī míngtiān zǎoshang dǐdá Běijīng. thanh 1

    Máy bay ngày mai buổi sáng sẽ đến Bắc Kinh.

  • 双方的损失相互抵消了。Shuāngfāng de sǔnshī xiānghù dǐxiāo le. thanh 1

    Tổn thất của hai bên đã bù trừ cho nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǐ và cùng đọc để/để (Hán-Việt gần), 底 nghĩa 'đáy', 抵 là 'chống đỡ/đến nơi'

  • cùng âm dī (gần dǐ), 低 nghĩa 'thấp', dễ nhầm khi viết pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.