Nghĩa tiếng Việt
đưa, chuyển, giao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
递 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 弟 (Đệ, biểu âm: em trai, cho âm dì); chữ hình thanh. Hình ảnh em trai nối tiếp anh — từ đó nghĩa 'truyền đi, chuyển tiếp theo thứ tự'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dì/bàn giao
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệ": di chuyển (辶) theo thứ tự như anh rồi đến đệ (弟) — chuyển giao lần lượt, trao tay từng người.
Gương Hán-Việt
đệ trong 'truyền đệ' (truyền đi), 'đệ tăng' (tăng dần), 'khoái đệ' (chuyển phát nhanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 递 (đệ) mở khoá 传递 (truyền đệ – truyền đi), 快递 (khoái đệ – chuyển phát nhanh), 递增 (tăng dần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 递 (biến thể giản thể của 遞) là hình thanh: 辵/辶 (di chuyển, biểu nghĩa) + 弟 (biểu âm, cho âm dì). Nghĩa gốc 'truyền tay nhau, chuyển tiếp', sau dùng rộng cho giao hàng, bưu phẩm. Lưu ý 弟 (em trai) cũng gợi ý thứ tự lần lượt — em kế tiếp anh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把这份文件递给老师。
Vui lòng chuyển tài liệu này cho giáo viên.
- 我用快递寄了一个包裹。
Tôi đã gửi một gói hàng bằng chuyển phát nhanh.
- 价格在递增。
Giá cả đang tăng dần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.