Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ dịch vụ bưu phẩm hoặc làm động từ chỉ hành động gửi chuyển phát nhanh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khoái đệ
Từng chữ
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
- 递đệđưa, chuyển, giao
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ dịch vụ chuyển phát nhanh (courier/express delivery) hoặc động từ chỉ việc gửi hàng nhanh. Rất phổ biến trong thời thương mại điện tử.
Câu ví dụ
- 我在网上买了东西,快递明天送到。
- 请帮我寄这个快递。
Kết hợp thường gặp
- 寄快递
- 快递员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.