Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
快 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 夬 (Quái, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'vui sướng, dễ chịu' (vì lòng phấn khích), về sau phái sinh nghĩa 'nhanh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuài/nhanh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoái": tâm (忄) đang dứt khoát (夬) — vui khoái nên hành động nhanh, nên 快 nghĩa 'nhanh, vui, sắc'.
Gương Hán-Việt
'khoái' trong 'khoái lạc' (快乐), 'sảng khoái', 'thống khoái'
Mở khoá kiến thức
Nắm 快 mở khoá 快乐, 快点, 快车, 愉快, 很快 — bộ từ thông dụng nhất khi mô tả tốc độ và niềm vui.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 快 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm) làm nghĩa phù chỉ cảm xúc, 夬 (quái) làm thanh phù. Nghĩa gốc là 'vui vẻ, dễ chịu trong lòng', sau phái sinh thành 'nhanh' (vì khi vui người ta hành động lanh lợi, dứt khoát). Cả hai nghĩa đều dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- 快点儿走。
Đi nhanh lên.
- 他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 我很愉快。
Tôi rất vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.