Từ vựng tiếng Trung
kuài

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

快 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 夬 (Quái, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'vui sướng, dễ chịu' (vì lòng phấn khích), về sau phái sinh nghĩa 'nhanh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuài/nhanh

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái": tâm (忄) đang dứt khoát (夬) — vui khoái nên hành động nhanh, nên 快 nghĩa 'nhanh, vui, sắc'.

Gương Hán-Việt

'khoái' trong 'khoái lạc' (快乐), 'sảng khoái', 'thống khoái'

Mở khoá kiến thức

Nắm 快 mở khoá 快乐, 快点, 快车, 愉快, 很快 — bộ từ thông dụng nhất khi mô tả tốc độ và niềm vui.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

快 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 快 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm) làm nghĩa phù chỉ cảm xúc, 夬 (quái) làm thanh phù. Nghĩa gốc là 'vui vẻ, dễ chịu trong lòng', sau phái sinh thành 'nhanh' (vì khi vui người ta hành động lanh lợi, dứt khoát). Cả hai nghĩa đều dùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你生日快乐!zhù nǐ shēng rì kuài lè! thanh 4

    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  • 快点儿走。kuài diǎnr zǒu. thanh 4

    Đi nhanh lên.

  • 他跑得很快。tā pǎo de hěn kuài. thanh 1

    Anh ấy chạy rất nhanh.

  • 我很愉快。wǒ hěn yú kuài. thanh 3

    Tôi rất vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'kuài', cùng có 夬 bên phải, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm 'kuài', cùng có 夬, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.