Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả người siêng năng, lanh lợi trong công việc hoặc việc nhà. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'càn khoái'.
Câu ví dụ
- 他很勤快,每天都帮妈妈做家务
Anh ấy rất siêng năng, mỗi ngày đều giúp mẹ làm việc nhà
- 这个孩子很勤快
Đứa trẻ này rất siêng nhanh
- 勤快的人受欢迎
Người siêng năng được hoan nghênh
- 手脚勤快
Tay chân nhanh nhẹn, siêng năng
- 勤快的员工
Nhân viên siêng năng
Kết hợp thường gặp
- 勤快人
người siêng năng
- 干活勤快
làm việc siêng năng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.