Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (trái tim)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordThường dùng khi nói về tốc độ nhanh hoặc yêu cầu làm nhanh.
Câu ví dụ
- 请快一点
Xin nhanh một chút
- 车很快
Xe rất nhanh
- 我很快就去
Tôi rất nhanh sẽ đi
Kết hợp thường gặp
- 快一点
nhanh một chút
- 很快
rất nhanh
Từ khác chứa "快"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.