Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từDanh từ chỉ dịch vụ chuyển phát nhanh (courier/express delivery) hoặc động từ chỉ việc gửi hàng nhanh. Rất phổ biến trong thời thương mại điện tử.
Câu ví dụ
- 我在网上买了东西,快递明天送到。
- 请帮我寄这个快递。
Kết hợp thường gặp
- 寄快递
- 快递员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.