Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ phương tiện giao thông chạy tốc độ cao, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoái xa
Từng chữ
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa快车 có thể chỉ tàu tốc hành (đối lập với 慢车 — tàu chậm) hoặc trong ngữ cảnh hiện đại chỉ dịch vụ xe công nghệ hạng nhanh (như Didi Kuaiche). Phân biệt với 高铁 (cao tốc — tàu cao tốc hiện đại).
Câu ví dụ
- 我坐快车去北京只需三个小时
Tôi đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh chỉ mất ba tiếng
- 快车不停靠小站
Tàu tốc hành không dừng ở ga nhỏ
- 赶快车吧,省得等太久
Đi tàu nhanh đi, khỏi phải chờ lâu
- 网约快车比出租车便宜一些
Xe tốc hành đặt qua mạng rẻ hơn taxi một chút
Kết hợp thường gặp
- 特快列车
tàu đặc biệt tốc hành
- 高铁快车
tàu cao tốc
- 网约快车
xe nhanh đặt qua ứng dụng (kiểu Grab)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.