Nghĩa tiếng Việt
đưa, chuyển, giao
Âm Hán Việt
đệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 10 nét
递 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 弟 (Đệ, biểu âm: em trai, cho âm dì); chữ hình thanh. Hình ảnh em trai nối tiếp anh — từ đó nghĩa 'truyền đi, chuyển tiếp theo thứ tự'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ hành động chuyển, đưa vật gì đó cho người khác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: bàn giao
- /dì/bàn giao
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệ": di chuyển (辶) theo thứ tự như anh rồi đến đệ (弟) — chuyển giao lần lượt, trao tay từng người.
Gương Hán-Việt
đệ trong 'truyền đệ' (truyền đi), 'đệ tăng' (tăng dần), 'khoái đệ' (chuyển phát nhanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 递 (đệ) mở khoá 传递 (truyền đệ – truyền đi), 快递 (khoái đệ – chuyển phát nhanh), 递增 (tăng dần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 递 (biến thể giản thể của 遞) là hình thanh: 辵/辶 (di chuyển, biểu nghĩa) + 弟 (biểu âm, cho âm dì). Nghĩa gốc 'truyền tay nhau, chuyển tiếp', sau dùng rộng cho giao hàng, bưu phẩm. Lưu ý 弟 (em trai) cũng gợi ý thứ tự lần lượt — em kế tiếp anh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把这份文件递给老师。
Vui lòng chuyển tài liệu này cho giáo viên.
- 我用快递寄了一个包裹。
Tôi đã gửi một gói hàng bằng chuyển phát nhanh.
- 价格在递增。
Giá cả đang tăng dần.
- 请把桌子上的那支笔递给我。
Xin vui lòng đưa cho tôi chiếc bút trên bàn.
- 服务员微笑着向我递上一张菜单。
Nhân viên phục vụ mỉm cười đưa cho tôi một cuốn thực đơn.
- 快递员把包裹递到了我的手里。
Nhân viên chuyển phát nhanh đã giao bưu kiện tận tay tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.