Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhà cho sứ các nước chư hầu đến chầu ở; bức bình phong

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邸 = 氐 (Đê, biểu âm) + 阝 (Ấp, biểu nghĩa: đất đai, làng xóm). Chữ hình thanh — 阝 (bộ ấp bên phải) cho biết đây là địa danh hay nơi chốn; 氐 cho âm đọc.

Hán-Việt: để

Mẹo nhớ

Hán-Việt "để": 邸 = ấp (阝) + đê (氐) — dinh thự tọa lạc trong đất làng, nơi quan lại dừng chân hay ở.

Gương Hán-Việt

để (邸) — trong 官邸 (quan để — dinh thự, tư dinh quan chức)

Mở khoá kiến thức

Biết 邸 mở khoá 官邸 (guān dǐ — dinh thự quan chức) và 邸报 (để báo — công báo triều đình cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 邸 là chữ hình thanh: 邑 (ấp, làng xóm) biểu nghĩa, 氐 (đê) biểu âm. Nghĩa gốc: nhà trọ nơi sứ thần chư hầu ở khi về triều kiến. Mở rộng: dinh thự của quan lại, nhà quan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是市长的官邸。Zhè shì shìzhǎng de guāndǐ. thanh 4

    Đây là dinh thự của thị trưởng.

  • 古代诸侯在京城有专门的邸所。Gǔdài zhūhóu zài jīngchéng yǒu zhuānmén de dǐsuǒ. thanh 3

    Thời cổ đại chư hầu có nhà riêng ở kinh thành.

  • 邸报是中国古代的官方报纸。Dǐbào shì Zhōngguó gǔdài de guānfāng bàozhǐ. thanh 3

    Để báo là tờ báo chính thức của triều đình Trung Quốc cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt để, cùng âm dǐ — 底 có bộ 广, nghĩa là đáy, cơ sở

  • 邸 lấy 氐 làm biểu âm — 氐 là tộc người Đê ở Tây Bắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.