Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc đầu câu để xác định mốc thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
niên để
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khoảng thời gian cuối năm, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh.
Câu ví dụ
- 年底我们要做总结报告。
Cuối năm chúng ta phải làm báo cáo tổng kết.
- 很多公司在年底发奖金。
Rất nhiều công ty phát tiền thưởng vào cuối năm.
- 到年底就冷了。
Đến cuối năm thì trời lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.