Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
dào*dǐ到

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng; cùng cực; rốt cuộc

Âm Hán Việt

đáo để

2 chữ16 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường đứng trước động từ trong câu hỏi để nhấn mạnh ý muốn dò hỏi đến cùng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đáo để

Từng chữ

  • 到đáođến nơi
  • 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới

Tầng từ vựng

Trong câu hỏi: nhấn mạnh sự tò mò (rốt cuộc...). Trong câu khẳng định: đến cùng, đến nơi.

Câu ví dụ

  • 你到底想说什么?Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme? thanh 3

    Rốt cuộc bạn muốn nói cái gì?

  • 我们要坚持到底。Wǒmen yào jiānchí dàodǐ. thanh 3

    Chúng ta cần kiên trì đến cùng.

Kết hợp thường gặp

  • 到底怎么了dàodǐ zěnme le thanh 4

    rốt cuộc sao rồi

  • 坚持到底jiānchí dàodǐ thanh 1

    kiên trì đến cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.