Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ trong câu hỏi để nhấn mạnh ý muốn dò hỏi đến cùng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đáo để
Từng chữ
- 到đáođến nơi
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Trong câu hỏi: nhấn mạnh sự tò mò (rốt cuộc...). Trong câu khẳng định: đến cùng, đến nơi.
Câu ví dụ
- 你到底想说什么?
Rốt cuộc bạn muốn nói cái gì?
- 我们要坚持到底。
Chúng ta cần kiên trì đến cùng.
Kết hợp thường gặp
- 到底怎么了
rốt cuộc sao rồi
- 坚持到底
kiên trì đến cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.