Từ vựng tiếng Trung
diàn*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

xếp cuối; được dùng làm nền tảng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: 广 (rộng, mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

垫底 có hai nghĩa: (1) xếp cuối trong thi đấu/xếp hạng; (2) dùng làm nền tảng. Phân biệt với 最后 (zuìhòu - cuối cùng), 垫底 nhấn mạnh 'lót ở dưới đáy'.

Câu ví dụ

  • 这个班的成绩垫底,需要加强教学。Zhège bān de chéngjì diàndǐ, xūyào jiāqiáng jiàoxué. thanh 4

    Lớp này xếp cuối về thành tích, cần tăng cường giảng dạy.

  • 他在比赛中垫底,但表现出了体育精神。Tā zài bǐsài zhōng diàndǐ, dàn biǎoxiàn chū le tǐyù jīngshén. thanh 1

    Anh ấy xếp cuối trong giải đấu nhưng đã thể hiện tinh thần thể thao.

  • 基础知识是学习的垫底石。Jīchǔ zhīshì shì xuéxí de diàndǐshí. thanh 1

    Kiến thức cơ bản là nền tảng của việc học.

  • 垫底的位置往往是转折点。Diàndǐ de wèizhì wǎngwǎng shì zhuǎnzhédiǎn. thanh 4

    Vị trí cuối cùng thường là điểm ngoặt.

Kết hợp thường gặp

  • 成绩垫底chéngjì diàndǐ thanh 2

    xếp cuối về thành tích

  • 排名垫底páimíng diàndǐ thanh 2

    xếp hạng cuối cùng

  • 垫底石diàndǐshí thanh 4

    hòn đá nền tảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.