Từ vựng tiếng Trung
diàn*dǐ垫
底
Nghĩa tiếng Việt
đặt nền tảng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
垫
Bộ: 土 (đất)
9 nét
底
Bộ: 广 (rộng, mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '垫' bao gồm bộ '土' (đất) và phần '占', thể hiện ý nghĩa một vật đặt dưới, thường để nâng cao hoặc bảo vệ.
- Chữ '底' bao gồm bộ '广' (rộng, mái nhà) và phần '氐', biểu thị phần dưới cùng của một cái gì đó, như là nền tảng hoặc đáy.
→ Cả cụm '垫底' mang ý nghĩa là phần dưới cùng hoặc thấp nhất của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
垫子
cái đệm, miếng lót
底部
phần đáy, phần dưới
床垫
đệm giường