Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ việc xếp hạng chót trong một cuộc thi hoặc làm nền tảng ở dưới cùng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điếm để
Từng chữ
- 垫điếmthấp xuống; chết đuối; kê, đệm
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa垫底 có hai nghĩa: (1) xếp cuối trong thi đấu/xếp hạng; (2) dùng làm nền tảng. Phân biệt với 最后 (zuìhòu - cuối cùng), 垫底 nhấn mạnh 'lót ở dưới đáy'.
Câu ví dụ
- 这个班的成绩垫底,需要加强教学。
Lớp này xếp cuối về thành tích, cần tăng cường giảng dạy.
- 他在比赛中垫底,但表现出了体育精神。
Anh ấy xếp cuối trong giải đấu nhưng đã thể hiện tinh thần thể thao.
- 基础知识是学习的垫底石。
Kiến thức cơ bản là nền tảng của việc học.
- 垫底的位置往往是转折点。
Vị trí cuối cùng thường là điểm ngoặt.
Kết hợp thường gặp
- 成绩垫底
xếp cuối về thành tích
- 排名垫底
xếp hạng cuối cùng
- 垫底石
hòn đá nền tảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.