Từ vựng tiếng Trung
dì*yī*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

phía trước; tuyến đầu; nơi trực tiếp làm việc

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

11 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: ()

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Nơi công việc trực tiếp hoặc tiền tuyến.

Câu ví dụ

  • 医生在抗击疫情的第一线。Yīsheng zài kàngjì yìqíng de dì yī xiàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 工作第一线 thanh 5
  • 战斗第一线 thanh 5
  • 生产第一线 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.