Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau giới từ tại để chỉ vị trí trực tiếp chiến đấu, sản xuất hoặc làm việc quan trọng nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đệ nhất tuyến
Từng chữ
- 第đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Nơi công việc trực tiếp hoặc tiền tuyến.
Câu ví dụ
- 医生在抗击疫情的第一线。
Kết hợp thường gặp
- 工作第一线
- 战斗第一线
- 生产第一线
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.