Từ vựng tiếng Trung
dì*yī*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Đệ nhất thủ — trực tiếp từ nguồn gốc, không qua trung gian; chỉ thông tin, tài liệu hoặc kinh nghiệm được lấy trực tiếp từ nguồn đầu tay (first-hand). existingMeaning 「trực tiếp」 đúng nghĩa nhưng thiếu sắc thái 「nguồn đầu tay」.

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

11 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Luôn đi kèm danh từ: 第一手资料/信息/经验/数据. Đây là cụm từ cố định. Phân biệt với 二手 (nhị thủ — đồ cũ, thông tin qua trung gian).

Câu ví dụ

  • 记者赶赴现场,获取第一手新闻资料。Jìzhě gǎnfù xiànchǎng, huòqǔ dì yī shǒu xīnwén zīliào. thanh 4

    Phóng viên đến hiện trường để lấy tài liệu tin tức từ nguồn đầu tay.

  • 他拥有第一手资料,报告非常可信。Tā yōngyǒu dì yī shǒu zīliào, bàogào fēicháng kěxìn. thanh 1

    Anh ấy có tài liệu đầu tay, bản báo cáo rất đáng tin cậy.

  • 研究人员亲赴实地,收集第一手数据。Yánjiū rényuán qīn fù shídì, shōují dì yī shǒu shùjù. thanh 2

    Các nhà nghiên cứu trực tiếp đến thực địa để thu thập dữ liệu đầu tay.

  • 他的第一手经验对项目非常有价值。Tā de dì yī shǒu jīngyàn duì xiàngmù fēicháng yǒu jiàzhí. thanh 1

    Kinh nghiệm trực tiếp của anh ấy rất có giá trị cho dự án.

Kết hợp thường gặp

  • 第一手资料dì yī shǒu zīliào thanh 4

    tài liệu đầu tay, nguồn trực tiếp

  • 第一手信息dì yī shǒu xìnxī thanh 4

    thông tin đầu tay

  • 第一手经验dì yī shǒu jīngyàn thanh 4

    kinh nghiệm trực tiếp

  • 第一手数据dì yī shǒu shùjù thanh 4

    dữ liệu đầu tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.