Từ vựng tiếng Trung
dì*yī*shǒu第
一
手
Nghĩa tiếng Việt
trực tiếp
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
第
Bộ: 竹 (tre)
11 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 第 (đệ) thường được dùng để chỉ thứ tự, có bộ '竹' (tre) biểu thị âm thanh.
- 一 (nhất) là nét ngang đơn giản biểu thị con số một.
- 手 (thủ) nghĩa là tay, thể hiện hành động hoặc kỹ năng.
→ 第一手 (đệ nhất thủ) có nghĩa là thông tin hoặc trải nghiệm từ nguồn gốc hoặc trực tiếp.
Từ ghép thông dụng
第一
thứ nhất, đầu tiên
手术
phẫu thuật
亲手
tự tay, bằng tay mình