Từ vựng tiếng Trung
gè个
Nghĩa tiếng Việt
miếng, đơn vị (một từ để đo)
1 chữ3 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 个 gồm có bộ nhân đứng 亻 chỉ người, và nét ngang trên, tạo thành một hình tượng giống như một người đứng thẳng.
- Điều này thể hiện sự liên quan đến cá nhân hoặc một đơn vị.
→ Chữ 个 thường biểu thị ý nghĩa về một cá nhân hoặc một đơn vị riêng lẻ.
Từ ghép thông dụng
个人
cá nhân
个子
chiều cao, vóc dáng
一个
một cái, một người