Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ trang phục, thường đi kèm với lượng từ song hoặc chiếc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoa tử
Từng chữ
- 靴ngoagiày ủng
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiày bốt — giày cao cổ, thường bằng da hoặc cao su. '靴子' dùng cho cả nam và nữ. '雨靴' = ủng mưa. '长筒靴' = bốt cao cổ (thời trang).
Câu ví dụ
- 穿靴子
Mặc giày bốt
- 这双靴子很暖和
Đôi giày bốt này rất ấm
- 这双雨靴子很实用
Đôi ủng mưa này rất thực dụng
- 她买了长筒靴子
Cô ấy mua giày bốt cao cổ
Kết hợp thường gặp
- 雨靴子
giày bốt mưa
- 长筒靴子
giày bốt cao cổ
- 皮靴子
giày bốt da
- 靴子配裙子
giày bốt phối váy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.