Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiày bốt — giày cao cổ, thường bằng da hoặc cao su. '靴子' dùng cho cả nam và nữ. '雨靴' = ủng mưa. '长筒靴' = bốt cao cổ (thời trang).
Câu ví dụ
- 穿靴子
Mặc giày bốt
- 这双靴子很暖和
Đôi giày bốt này rất ấm
- 这双雨靴子很实用
Đôi ủng mưa này rất thực dụng
- 她买了长筒靴子
Cô ấy mua giày bốt cao cổ
Kết hợp thường gặp
- 雨靴子
giày bốt mưa
- 长筒靴子
giày bốt cao cổ
- 皮靴子
giày bốt da
- 靴子配裙子
giày bốt phối váy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.