Từ vựng tiếng Trung
pú*sù朴
素
Nghĩa tiếng Việt
giản dị, đơn giản
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
朴
Bộ: 木 (cây, gỗ)
6 nét
素
Bộ: 糸 (sợi tơ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 朴: kết hợp giữa bộ '木' (cây, gỗ) và phần âm '卜', thể hiện sự đơn giản, mộc mạc như gỗ.
- 素: bao gồm bộ '糸' (sợi tơ), mang ý nghĩa gốc về vật liệu cơ bản, kết hợp với phần khác để chỉ sự đơn giản, nguyên sơ.
→ Sự mộc mạc và đơn giản, không hào nhoáng.
Từ ghép thông dụng
朴实
giản dị, chất phác
素质
chất lượng, phẩm chất
简朴
giản dị, không cầu kỳ