Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả lối sống, trang phục hoặc phong cách thiết kế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phác tố
Từng chữ
- 朴pháccây phác (vỏ dùng làm thuốc); chất phác
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: giản dị, đơn giản
Câu ví dụ
- 她的衣着总是非常朴素。
Trang phục của cô ấy lúc nào cũng rất giản dị.
- 我们应该养成朴素的生活习惯。
Chúng ta nên hình thành thói quen sinh hoạt giản dị.
- 这间卧室的布置简单而朴素。
Cách bài trí của căn phòng ngủ này đơn giản mà mộc mạc.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.