Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ 戴 để chỉ việc đeo khẩu trang bảo vệ sức khỏe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu tráo
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 罩tráoche, đậy; lồng chim, lồng gà, nơm cá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa戴口罩 là cụm cố định cho 「đeo khẩu trang」; không dùng 穿 hay 用 thay thế.
Câu ví dụ
- 出门记得戴口罩,外面空气不好。
Ra ngoài nhớ đeo khẩu trang, không khí bên ngoài xấu lắm.
- 疫情期间,人人都要佩戴口罩。
Trong thời dịch bệnh, ai cũng phải đeo khẩu trang.
- 医用口罩和普通口罩的防护效果不同。
Hiệu quả bảo vệ của khẩu trang y tế và khẩu trang thông thường khác nhau.
- 他买了一盒一次性口罩备用。
Anh ấy mua một hộp khẩu trang dùng một lần để dự phòng.
Kết hợp thường gặp
- 戴口罩
đeo khẩu trang
- 医用口罩
khẩu trang y tế
- 一次性口罩
khẩu trang dùng một lần
- N95口罩
khẩu trang N95
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.