Từ vựng tiếng Trung
fú*shì

Nghĩa tiếng Việt

Phục sức — trang phục và đồ trang sức nói chung; chỉ toàn bộ y phục và phụ kiện làm đẹp của một người hoặc một nền văn hoá.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

8 nét

Bộ: (thức ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Rộng nghĩa hơn 服装 (chỉ quần áo) vì 服饰 bao gồm cả trang sức và phụ kiện; hay dùng trong văn viết và ngữ cảnh văn hoá, lịch sử.

Câu ví dụ

  • 这家博物馆展示了古代服饰。Zhè jiā bówùguǎn zhǎnshì le gǔdài fúshì. thanh 4

    Bảo tàng này trưng bày trang phục cổ đại.

  • 她的服饰非常华丽。Tā de fúshì fēicháng huálì. thanh 1

    Trang phục của cô ấy rất lộng lẫy.

  • 各民族的服饰各有特色。Gè mínzú de fúshì gè yǒu tèsè. thanh 4

    Trang phục của các dân tộc đều có nét đặc trưng riêng.

  • 他在一家服饰公司工作。Tā zài yī jiā fúshì gōngsī gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc tại một công ty thời trang.

Kết hợp thường gặp

  • 民族服饰mínzú fúshì thanh 2

    trang phục dân tộc

  • 传统服饰chuántǒng fúshì thanh 2

    trang phục truyền thống

  • 服饰文化fúshì wénhuà thanh 2

    văn hoá trang phục

  • 服饰设计fúshì shèjì thanh 2

    thiết kế trang phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.