Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng nghĩa hơn 服装 (chỉ quần áo) vì 服饰 bao gồm cả trang sức và phụ kiện; hay dùng trong văn viết và ngữ cảnh văn hoá, lịch sử.
Câu ví dụ
- 这家博物馆展示了古代服饰。
Bảo tàng này trưng bày trang phục cổ đại.
- 她的服饰非常华丽。
Trang phục của cô ấy rất lộng lẫy.
- 各民族的服饰各有特色。
Trang phục của các dân tộc đều có nét đặc trưng riêng.
- 他在一家服饰公司工作。
Anh ấy làm việc tại một công ty thời trang.
Kết hợp thường gặp
- 民族服饰
trang phục dân tộc
- 传统服饰
trang phục truyền thống
- 服饰文化
văn hoá trang phục
- 服饰设计
thiết kế trang phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.