Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ tập hợp chỉ trang phục nói chung, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phục sức
Từng chữ
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
- 饰sứctrang sức; mệnh lệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng nghĩa hơn 服装 (chỉ quần áo) vì 服饰 bao gồm cả trang sức và phụ kiện; hay dùng trong văn viết và ngữ cảnh văn hoá, lịch sử.
Câu ví dụ
- 这家博物馆展示了古代服饰。
Bảo tàng này trưng bày trang phục cổ đại.
- 她的服饰非常华丽。
Trang phục của cô ấy rất lộng lẫy.
- 各民族的服饰各有特色。
Trang phục của các dân tộc đều có nét đặc trưng riêng.
- 他在一家服饰公司工作。
Anh ấy làm việc tại một công ty thời trang.
Kết hợp thường gặp
- 民族服饰
trang phục dân tộc
- 传统服饰
trang phục truyền thống
- 服饰文化
văn hoá trang phục
- 服饰设计
thiết kế trang phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.