Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*shì

Nghĩa tiếng Việt

trang trí; sự trang trí

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bộ: (ăn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '装' có bộ '衣' liên quan đến quần áo và sự trang trí, thể hiện việc mặc đồ hoặc bày biện.
  • Chữ '饰' có bộ '饣' thường liên quan đến thức ăn hoặc đồ dùng, thể hiện sự trang trí và làm đẹp.

Tổng thể, '装饰' có nghĩa là trang trí, làm đẹp hoặc bày biện một cách công phu.

Từ ghép thông dụng

装饰品zhuāngshìpǐn

đồ trang trí

装饰画zhuāngshìhuà

tranh trang trí

室内装饰shìnèi zhuāngshì

trang trí nội thất