Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*shì

Nghĩa tiếng Việt

trang trí, sự trang trí

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bộ: (ăn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Động từ: trang trí. Danh từ: sự trang trí, đồ trang trí. Trong giao tiếp, 装饰 thường chỉ việc làm đẹp một không gian (phòng, nhà, cửa hàng) bằng cách thêm vào các vật dụng trang trí như tranh, hoa, đèn.

Câu ví dụ

  • 她用鲜花装饰房间Tā yòng xiānhuā zhuāngshì fángjiān thanh 1
  • 这家店的装饰很有特色Zhè jiā diàn de zhuāngshì hěn yǒu tèsè thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 装饰房间 thanh 5
  • 室内装饰 thanh 5
  • 装饰品 thanh 5
  • 表面装饰 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.