Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từĐộng từ: trang trí. Danh từ: sự trang trí, đồ trang trí. Trong giao tiếp, 装饰 thường chỉ việc làm đẹp một không gian (phòng, nhà, cửa hàng) bằng cách thêm vào các vật dụng trang trí như tranh, hoa, đèn.
Câu ví dụ
- 她用鲜花装饰房间
- 这家店的装饰很有特色
Kết hợp thường gặp
- 装饰房间
- 室内装饰
- 装饰品
- 表面装饰
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.