Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shì

Nghĩa tiếng Việt

trang sức; mệnh lệnh

Âm Hán Việt

sức

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 饰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

饰 là dạng giản thể của 飾. Chữ phồn 飾 vốn là hội ý: 食 (?biểu âm) + 巾 (khăn) + 𠂉 (người) — người dùng khăn lau chùi/trang trí. Trong giản thể, 食 thay bằng 饣. Nghĩa gốc 'lau chùi, trang trí, trang sức'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ hành động trang trí, hóa trang hoặc làm danh từ chỉ đồ trang sức.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sức": 饣 (vốn là 食) + 巾 (khăn vải) — dùng khăn vải để trang điểm, đúng nghĩa 'trang trí, trang sức' trong 装饰, 服饰, 首饰, 掩饰.

Gương Hán-Việt

'sức' trong 'trang sức', 'phục sức', 'tu sức'

Mở khoá kiến thức

Nắm 饰 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 装饰, 掩饰, 服饰, 首饰.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饰 seal 1
Tiểu triện
饰 liushutong 1饰 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 饰 là giản thể của 飾 — hình thanh kiêm hội ý: 食/饣 (biểu âm/biểu hình) + 巾 (vải khăn, biểu nghĩa). Phần 𠂉 ở giữa biểu thị 'người' dùng khăn. Nghĩa gốc 'trang sức, trang trí', mở rộng sang 'che giấu, mượn cớ' (掩饰). Phổ biến trong 装饰, 服饰, 首饰, 掩饰.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1 thanh 3huān thanh 1dài thanh 4jīn thanh 1shǒu thanh 3shì. thanh 4

    Cô ấy thích đeo trang sức vàng.

  • thanh 4tīng thanh 1de thanh 5zhuāng thanh 1shì thanh 4hěn thanh 3piào thanh 4liang. thanh 5

    Trang trí phòng khách rất đẹp.

  • thanh 1xiǎng thanh 3yǎn thanh 3shì thanh 4 thanh 4 thanh 3de thanh 5jǐn thanh 3zhāng. thanh 1

    Anh ấy muốn che giấu sự căng thẳng.

  • zhè thanh 4jiā thanh 1diàn thanh 4mài thanh 4mín thanh 2 thanh 2 thanh 2shì. thanh 4

    Cửa hàng này bán trang phục dân tộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm chì/shì khác thanh, đồng Hán-Việt 'sức'/'sắc', dễ nhầm

  • cùng bộ 饣, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 饣, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.