Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

trang sức; mệnh lệnh

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飭 là chữ hình thanh (ls=psc): 力 (lực — sức lực) là phần biểu nghĩa; 飤 là phần biểu âm cho âm chì. Nghĩa gốc: sắp xếp nghiêm chỉnh, chỉnh đốn với sức lực và kỷ luật.

Hán-Việt: sức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sức": 力 (lực — sức mạnh) + âm 飤 — dùng "sức" lực để chỉnh đốn, sắp xếp ngay ngắn. "Nghiêm sức" = ra lệnh chỉnh đốn.

Gương Hán-Việt

"sức" trong "nghiêm sức", "sức bảo" — ban lệnh chỉnh đốn; dùng trong văn hành chính cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 飭 (sức) mở khóa: 申飭 (thân sức — nhắc nhở/khiển trách chính thức), 告飭 (cáo sức — thông báo ra lệnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飭 seal 1
Tiểu triện
飭 liushutong 1飭 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 飭 gồm 飤 (biểu âm cho chì) + 力 (lực — sức lực, biểu nghĩa) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa: chỉnh đốn, ban lệnh chỉnh lý, nghiêm sức. Dùng trong văn viết trang trọng, hành chính. Dạng truyền thống giữ cấu trúc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 上級申飭下屬要遵守紀律。shàngjí shēnchì xiàshǔ yào zūnshǒu jìlǜ. thanh 4

    Cấp trên nghiêm sức cấp dưới phải chấp hành kỷ luật.

  • 飭令各部門整頓工作。chì lìng gè bùmén zhěngdùn gōngzuò. thanh 4

    Ra lệnh các bộ phận chỉnh đốn công việc.

  • 朝廷飭令地方官吏清廉。cháotíng chì lìng dìfāng guānlì qīnglián. thanh 2

    Triều đình ban lệnh sức quan lại địa phương liêm khiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chì, cùng nghĩa ban lệnh/chỉnh đốn; 敕 phổ biến hơn trong văn hành chính

  • cùng âm chì; 斥 = quở trách, 飭 = sức bảo chỉnh đốn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.