Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

quát, thét

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叱 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 七 (biểu âm, dạng cổ). Chữ hình thanh — 口 cho biết đây là hành động dùng miệng; 七/𠤎 cho âm đọc. Nghĩa gốc: quát tháo, mắng mỏ to tiếng.

Hán-Việt: sất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sất": 叱 = miệng (口) + bảy (七) — quát lên bảy tiếng liền, la hét không ngừng.

Gương Hán-Việt

sất (叱) — trong 叱咤 (sất tra — quát tháo uy phong)

Mở khoá kiến thức

Biết 叱 mở khoá 叱咤风云 (chì zhà fēng yún — uy phong lẫm liệt, hô phong hoán vũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 叱 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 七 (dạng cổ 𠤎) biểu âm. Nghĩa gốc: quát, hét, mắng to — âm thanh phát ra mạnh từ miệng để la rầy hoặc chỉ huy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将军叱咤风云,威震三军。Jiāngjūn chì zhà fēngyún, wēi zhèn sānjūn. thanh 1

    Vị tướng uy phong lẫm liệt, khiến toàn quân kính sợ.

  • 他叱责下属的失误。Tā chì zé xiàshǔ de shīwù. thanh 1

    Anh ấy quát mắng cấp dưới về lỗi lầm của họ.

  • 老师叱了一声,教室立刻安静下来。Lǎoshī chì le yī shēng, jiàoshì lìkè ānjìng xiàlái. thanh 3

    Giáo viên quát một tiếng, lớp học lập tức yên lặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chī — 吃 nghĩa là ăn

  • cùng âm chì — 斥 có bộ 斤, nghĩa là quát mắng, trục xuất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.