Nghĩa tiếng Việt
quát, thét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叱 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 七 (biểu âm, dạng cổ). Chữ hình thanh — 口 cho biết đây là hành động dùng miệng; 七/𠤎 cho âm đọc. Nghĩa gốc: quát tháo, mắng mỏ to tiếng.
Hán-Việt: sất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sất": 叱 = miệng (口) + bảy (七) — quát lên bảy tiếng liền, la hét không ngừng.
Gương Hán-Việt
sất (叱) — trong 叱咤 (sất tra — quát tháo uy phong)
Mở khoá kiến thức
Biết 叱 mở khoá 叱咤风云 (chì zhà fēng yún — uy phong lẫm liệt, hô phong hoán vũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叱 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 七 (dạng cổ 𠤎) biểu âm. Nghĩa gốc: quát, hét, mắng to — âm thanh phát ra mạnh từ miệng để la rầy hoặc chỉ huy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军叱咤风云,威震三军。
Vị tướng uy phong lẫm liệt, khiến toàn quân kính sợ.
- 他叱责下属的失误。
Anh ấy quát mắng cấp dưới về lỗi lầm của họ.
- 老师叱了一声,教室立刻安静下来。
Giáo viên quát một tiếng, lớp học lập tức yên lặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.