Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

trang sức; mệnh lệnh

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饬 = 飤 (biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh). Chữ hình thanh: bộ Lực chỉ nỗ lực, sắp xếp; 飤 cho âm.

Hán-Việt: sức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sức": dùng sức (力) chỉnh đốn — 整饬 (chỉnh sức) là dọn dẹp quy củ, 申饬 là nhắc nhở nghiêm khắc.

Gương Hán-Việt

Sức — trong 整饬 (chỉnh sức: chỉnh đốn), 申饬 (thân sức: khiển trách)

Mở khoá kiến thức

Biết 饬 mở khoá 整饬 (chỉnh đốn, sắp xếp quy củ), 申饬 (nhắc nhở, khiển trách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饬 seal 1
Tiểu triện
饬 liushutong 1饬 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 飤 (biểu âm) + 力 (lực, biểu nghĩa: sức mạnh/nỗ lực). Nghĩa gốc là chỉnh đốn, sắp xếp ngăn nắp, ra lệnh. Dùng nhiều trong văn viết hành chính: 整饬 (chỉnh đốn), 申饬 (khiển trách, nhắc nhở). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 上级下令整饬军纪。Shàngjí xiàlìng zhěngchì jūnjì. thanh 4

    Cấp trên ra lệnh chỉnh đốn kỷ luật quân đội.

  • 他因违规被申饬。Tā yīn wéiguī bèi shēnchì. thanh 1

    Anh ấy bị khiển trách vì vi phạm quy định.

  • 这个部门需要好好整饬一番。Zhège bùmén xūyào hǎohǎo zhěngchì yī fān. thanh 4

    Bộ phận này cần được chỉnh đốn lại một lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chì, nghĩa gần (chiếu chỉ vua, lệnh), khác bộ

  • cùng âm chì, nghĩa gần (quở trách), dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.