Từ vựng tiếng Trung
jiè*zhi

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây qua)

7 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '戒' bao gồm bộ '戈' (cây qua) và phần trên là các nét thể hiện sự cấm đoán, ngăn chặn.
  • Chữ '指' gồm bộ '扌' (tay) và phần '旨' thể hiện ý nghĩa liên quan đến chỉ dẫn, hướng dẫn.

'戒指' có nghĩa là nhẫn, nơi '戒' mang ý nghĩa cấm đoán hoặc bảo vệ và '指' có nghĩa là ngón tay, chỉ dẫn.

Từ ghép thông dụng

戒律jièlǜ

giới luật

戒备jièbèi

cảnh giác

指令zhǐlìng

chỉ thị