Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
cuì

Nghĩa tiếng Việt

ốm, mệt nhọc

Âm Hán Việt

tuỵ

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瘁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

瘁 có bộ 疒 (nạch, bệnh tật) xác định liên quan đến bệnh/mệt nhọc. Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ chỉ trạng thái kiệt sức, mệt mỏi quá độ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ biểu thị trạng thái kiệt quệ về thể xác hoặc tinh thần do làm việc quá sức.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuỵ": 瘁 — bệnh (疒) kiệt sức, "tuỵ" như "tiều tụy" — người cống hiến hết mình (鞠躬尽瘁) đến tàn sức.

Gương Hán-Việt

"Tuỵ" trong "tuỵ diệt" ít dùng; "tận tuỵ" (尽瘁) đôi khi gặp trong văn cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 瘁 giúp đọc thành ngữ 鞠躬尽瘁 (cúc cung tận tụy — dốc sức cống hiến hết mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瘁 chỉ có dẫn chiếu {{Han etym}} không khai triển chi tiết. Bộ 疒 (bệnh) xác định nghĩa liên quan đến thể trạng suy kiệt. Nghĩa: kiệt sức, mệt nhọc, tiều tụy. Dùng chủ yếu trong thành ngữ 鞠躬尽瘁 (cúc cung tận tụy — cống hiến hết mình đến kiệt sức). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诸葛亮鞠躬尽瘁,死而后已。Zhūgě Liàng jūgōng jìncuì, sǐ ér hòu yǐ. thanh 1

    Gia Cát Lượng cúc cung tận tụy, cho đến chết mới thôi.

  • 长期工作导致他心力交瘁。chángqī gōngzuò dǎozhì tā xīnlì jiāocuì. thanh 2

    Làm việc lâu dài khiến anh ấy kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần.

  • 他为公司劳瘁了一生。tā wèi gōngsī láocuì le yīshēng. thanh 1

    Ông ấy đã lao lực cả đời vì công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuì; 悴 bộ 忄(tâm) chỉ buồn bã, tiều tụy tâm hồn — gần nghĩa

  • cùng âm cuì; 脆 nghĩa là giòn — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.