Từ vựng tiếng Trung
cuǐ

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thôi xán 璀璨)

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

璀 gồm bộ 王/玉 (ngọc — ngọc, đá quý) và 崔 (thôi) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 玉 biểu nghĩa (đá quý), 崔 biểu âm. Chỉ ánh sáng lấp lánh của đá quý.

Hán-Việt: thôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôi": ngọc (玉) chói sáng rực thôi thôi (崔) — ánh lấp lánh của đá quý.

Gương Hán-Việt

thôi — "璀璨" (thôi xán) là rực rỡ, lấp lánh

Mở khoá kiến thức

Biết 璀 mở khoá 璀璨 (thôi xán — rực rỡ lấp lánh) trong văn học và miêu tả trang sức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

璀 là chữ hình thanh: bộ 玉/王 (ngọc — đá quý) làm thành phần biểu nghĩa, 崔 (thôi) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là sự lấp lánh, rực rỡ của ngọc đá. Thường dùng trong 璀璨 (thôi xán — rực rỡ lấp lánh). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜空中繁星璀璨,美不胜收。Yèkōng zhōng fánxīng cuǐcàn, měi bù shèng shōu. thanh 4

    Bầu trời đêm đầy sao lấp lánh, vẻ đẹp không thể tả hết.

  • 这颗钻石璀璨夺目。Zhè kē zuànshí cuǐcàn duómù. thanh 4

    Viên kim cương này rực rỡ lấp lánh, sáng chói.

  • 她穿着璀璨的礼服出席典礼。Tā chuānzhe cuǐcàn de lǐfú chūxí diǎnlǐ. thanh 1

    Cô ấy mặc lễ phục lấp lánh đến dự lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 璀璨 luôn đi cùng, 璨 cũng chỉ sự lấp lánh

  • cùng chỉ vẻ đẹp ngọc ngà, dùng trong miêu tả đồ trang sức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.